Herhangi bir kelime yazın!

"sodomite" in Vietnamese

kẻ sodomit (mang nghĩa xúc phạm, cổ lỗ)

Definition

Trong bối cảnh tôn giáo hoặc lịch sử, chỉ người thực hiện hoặc bị buộc tội thực hiện một số hành vi tình dục bị coi là vô đạo đức; ngày nay chủ yếu là từ thoá mạ đối với người đồng tính nam.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất nặng, mang tính xúc phạm sâu sắc và hiếm dùng ngoài bối cảnh bàn về lịch sử hay phân tích xã hội. Tuyệt đối tránh dùng trong giao tiếp thường ngày.

Examples

The word sodomite appears in some old religious texts.

Từ **sodomit** xuất hiện trong một số văn bản tôn giáo cổ.

Calling someone a sodomite is very offensive.

Gọi ai đó là **sodomit** là rất xúc phạm.

In history class, we discussed why people were called sodomites.

Trong giờ lịch sử, chúng tôi đã thảo luận vì sao có người bị gọi là **sodomit**.

He was unfairly labeled a sodomite by his enemies.

Anh ấy đã bị kẻ thù gán cho cái nhãn **sodomit** một cách bất công.

The term sodomite is now recognized as hate speech.

Thuật ngữ **sodomit** nay được xem là phát ngôn thù ghét.

You’ll sometimes see sodomite in old laws, but it isn’t used in modern English except to explain history.

Đôi khi bạn sẽ thấy từ **sodomit** trong các luật cổ, nhưng ngày nay chỉ dùng khi giải thích lịch sử.