"socratic" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến Socrates hoặc phong cách giảng dạy đặt câu hỏi để thúc đẩy suy nghĩ phản biện và bộc lộ ý tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực học thuật, giáo dục như 'Socratic method'; không dùng với nghĩa 'triết lý/chung chung'.
Examples
The teacher used a Socratic approach to lead the discussion.
Giáo viên đã dùng cách tiếp cận **Socratic** để dẫn dắt buổi thảo luận.
Our philosophy class is based on the Socratic method.
Lớp triết học của chúng tôi dựa vào phương pháp **Socratic**.
He asked Socratic questions to help us think deeper.
Anh ấy đã đặt những câu hỏi **Socratic** để chúng tôi suy nghĩ sâu sắc hơn.
During the meeting, Josh took a Socratic role by constantly challenging our assumptions.
Trong cuộc họp, Josh đóng vai trò **Socratic** liên tục thách thức các giả định của chúng tôi.
Her Socratic questioning made everyone rethink their answers.
Những câu hỏi **Socratic** của cô ấy khiến mọi người phải suy nghĩ lại câu trả lời của mình.
If you want a quiet class, don't encourage a Socratic discussion!
Nếu bạn muốn lớp học yên lặng, đừng khuyến khích thảo luận kiểu **Socratic**!