"socked" in Vietnamese
Definition
Quá khứ của 'sock', nghĩa là đấm ai đó hoặc cái gì đó thật mạnh, thường dùng trong giao tiếp thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong văn nói, thường thể hiện cú đấm bất ngờ hoặc mạnh. Hay đi với bộ phận cơ thể ('socked him in the jaw'). Không nhầm với 'shock' (bị sốc).
Examples
He socked the thief and ran away.
Anh ấy đã **đấm mạnh** tên trộm rồi bỏ chạy.
I accidentally socked my brother while playing.
Tôi vô tình **đấm mạnh** em trai lúc đang chơi.
She socked him in the arm.
Cô ấy **đấm mạnh** vào cánh tay anh ấy.
"Out of nowhere, he just socked me right in the jaw!"
Tự nhiên, anh ta **đấm mạnh** tôi ngay vào quai hàm!
Mike got so mad he socked the wall and hurt his hand.
Mike tức giận đến mức **đấm mạnh** vào tường và bị đau tay.
"If you say that again, you’ll get socked straight in the face," she warned jokingly.
"Nói lại câu đó nữa là tôi **đấm mạnh** thẳng vào mặt đấy," cô ấy đùa.