Herhangi bir kelime yazın!

"sock it to" in Vietnamese

đánh mạnhnói thẳng (nghĩa bóng)

Definition

Đưa ra hành động hoặc phản hồi mạnh mẽ, dứt khoát, thường theo cách thẳng thắn hoặc táo bạo. Cũng có thể nghĩa là chỉ trích hoặc nói điều gì thật mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Khá thân mật, hơi cổ điển. Phổ biến nhất là 'sock it to me' (kiểu: nói thẳng ra đi). Thường mang ý nghĩa bóng hoặc vui vẻ, hiếm khi theo nghĩa đen.

Examples

Go ahead, sock it to him if you think he's wrong.

Tiến lên đi, nếu nghĩ anh ấy sai thì **đánh mạnh** vào.

When the team was losing, the coach told them to sock it to the opponents.

Khi đội đang thua, huấn luyện viên bảo họ **đánh mạnh** đối thủ.

She was nervous before her performance, so her friend said, "Go out there and sock it to them!"

Cô ấy lo lắng trước khi biểu diễn, bạn nói: "Ra đó và **đánh mạnh** vào họ nhé!"

If you’ve got news, just sock it to me—I can handle it.

Nếu có tin gì thì cứ **nói thẳng** với tôi—tôi chịu được mà.

Wow, you really socked it to them in the meeting!

Wow, bạn đã **nói thẳng** với họ thật đấy trong cuộc họp!

The comedian’s jokes were hilarious—she really knew how to sock it to the audience.

Những câu đùa của diễn viên hài thật vui—cô ấy thật biết cách **chọc cười** khán giả.