"sociology" in Vietnamese
Definition
Ngành khoa học nghiên cứu về xã hội, các mối quan hệ xã hội và cách con người tương tác trong nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh học thuật, đặc biệt ở đại học: 'studying sociology', 'sociology professor', 'sociology class'. Không dùng cho tâm lý học hay nhân học.
Examples
I am studying sociology at university.
Tôi đang học **xã hội học** ở đại học.
Sociology looks at how people live together.
**Xã hội học** nghiên cứu cách con người chung sống với nhau.
My sister wants to become a sociology professor.
Chị tôi muốn trở thành giáo sư **xã hội học**.
After taking sociology, I see the world through a different lens.
Sau khi học **xã hội học**, tôi nhìn thế giới khác đi.
We discussed social norms in sociology class today.
Hôm nay chúng tôi thảo luận về các chuẩn mực xã hội trong lớp **xã hội học**.
He's thinking about majoring in sociology because he loves learning about people.
Anh ấy đang cân nhắc học chuyên ngành **xã hội học** vì anh ấy thích tìm hiểu về con người.