Herhangi bir kelime yazın!

"sociologist" in Vietnamese

nhà xã hội học

Definition

Nhà xã hội học là người nghiên cứu về xã hội, các mối quan hệ xã hội và cách con người tương tác trong cộng đồng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng nhiều trong môi trường học thuật hoặc chuyên môn. Dùng cụm như 'nhà xã hội học hàng đầu', 'nhà xã hội học tại đại học'. Có thể nói rõ nam/nữ nếu cần.

Examples

A sociologist studies how people live together.

Một **nhà xã hội học** nghiên cứu cách con người sống cùng nhau.

My sister wants to be a sociologist.

Chị tôi muốn trở thành một **nhà xã hội học**.

The sociologist gave a talk at our school.

**Nhà xã hội học** đã có buổi nói chuyện tại trường của chúng tôi.

As a sociologist, she often interviews people about their culture.

Là một **nhà xã hội học**, cô ấy thường phỏng vấn mọi người về văn hoá của họ.

The sociologist published a new paper on social media trends.

**Nhà xã hội học** đã công bố một bài báo mới về xu hướng trên mạng xã hội.

If you’re curious about group behavior, talk to a sociologist.

Nếu bạn tò mò về hành vi nhóm, hãy hỏi một **nhà xã hội học**.