"sociological" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến xã hội học, tức là nghiên cứu về xã hội, hành vi con người và các nhóm xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh học thuật, nghiên cứu hoặc các bài luận về hiện tượng xã hội; hay đi kèm các cụm như 'sociological perspective', 'sociological theory'. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
We learned about sociological theories in class.
Chúng tôi đã học về các lý thuyết **xã hội học** trong lớp.
The book gives a sociological view of the family.
Cuốn sách đưa ra cái nhìn **xã hội học** về gia đình.
She is interested in sociological research about teenagers.
Cô ấy quan tâm đến những nghiên cứu **xã hội học** về thanh thiếu niên.
Taking a sociological approach can help explain why people behave differently in groups.
Tiếp cận theo hướng **xã hội học** có thể giúp giải thích tại sao con người cư xử khác nhau trong nhóm.
Her sociological analysis highlighted issues that others ignored.
Phân tích **xã hội học** của cô ấy đã làm nổi bật những vấn đề mà người khác bỏ qua.
There are important sociological factors behind the rise in social media use.
Có những yếu tố **xã hội học** quan trọng đằng sau sự gia tăng việc sử dụng mạng xã hội.