"socioeconomic" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến cả yếu tố xã hội và yếu tố kinh tế, nhất là khi nói đến địa vị, cơ hội hay điều kiện sống của con người.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng trong nghiên cứu, báo chí hoặc tài liệu chính sách, ví dụ như “tình trạng kinh tế xã hội”, “nền tảng kinh tế xã hội”. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Her research focuses on socioeconomic differences in education.
Nghiên cứu của cô ấy tập trung vào những khác biệt **kinh tế xã hội** trong giáo dục.
The report reviews socioeconomic impacts of the new policy.
Báo cáo đánh giá các tác động **kinh tế xã hội** của chính sách mới.
Children from different socioeconomic backgrounds may have different opportunities.
Trẻ em từ những **kinh tế xã hội** khác nhau có thể có cơ hội khác nhau.
There are big socioeconomic gaps between urban and rural communities.
Có sự chênh lệch **kinh tế xã hội** lớn giữa thành thị và nông thôn.
Your socioeconomic status can affect your access to healthcare.
Tình trạng **kinh tế xã hội** của bạn có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận dịch vụ y tế.
Many studies link socioeconomic factors to life expectancy.
Nhiều nghiên cứu cho thấy các yếu tố **kinh tế xã hội** liên quan đến tuổi thọ.