Herhangi bir kelime yazın!

"socializing" in Vietnamese

giao lưuxã giao

Definition

Dành thời gian với người khác để trò chuyện, vui chơi và xây dựng mối quan hệ. Thường diễn ra trong nhóm hoặc môi trường xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống không trang trọng như tiệc, gặp gỡ bạn bè. Mang ý nghĩa tham gia tích cực, không chỉ đơn giản là có mặt.

Examples

Socializing is important for making new friends.

**Giao lưu** rất quan trọng để kết bạn mới.

He enjoys socializing at family gatherings.

Anh ấy thích **giao lưu** tại các buổi họp gia đình.

Many people find socializing easier online.

Nhiều người thấy **giao lưu** trực tuyến dễ dàng hơn.

After moving to a new city, socializing helped me feel at home.

Sau khi chuyển đến thành phố mới, **giao lưu** giúp tôi cảm thấy như ở nhà.

I'm not great at socializing in big crowds, but I try.

Tôi không giỏi **giao lưu** trong đám đông lớn, nhưng vẫn cố gắng.

Work events are great opportunities for socializing with colleagues.

Sự kiện công ty là cơ hội tuyệt vời để **giao lưu** với đồng nghiệp.