"socialites" in Vietnamese
Definition
Những người giàu có, nổi tiếng thường xuyên tham dự các sự kiện sang trọng, có vị trí trong giới thượng lưu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng cho phụ nữ nhưng cũng có thể chỉ nam giới; mang tính trang trọng, không dùng thân mật. Không đồng nghĩa với 'người nổi tiếng'.
Examples
Many socialites wear designer clothes to parties.
Nhiều **người thượng lưu** mặc đồ của nhà thiết kế tới các bữa tiệc.
The city is famous for its wealthy socialites.
Thành phố này nổi tiếng với những **người thượng lưu** giàu có.
Some socialites are also involved in charity work.
Một số **người thượng lưu** cũng tham gia các hoạt động từ thiện.
You always see the same few socialites on the guest list at exclusive clubs.
Bạn luôn thấy cùng vài **người thượng lưu** xuất hiện trong danh sách khách mời ở các câu lạc bộ sang trọng.
After the big gala, the city’s socialites were all over the news.
Sau buổi dạ hội lớn, các **người thượng lưu** trong thành phố xuất hiện tràn ngập trên báo chí.
The new restaurant became popular after several socialites started dining there.
Nhà hàng mới trở nên nổi tiếng sau khi một vài **người thượng lưu** tới ăn.