Herhangi bir kelime yazın!

"socialite" in Vietnamese

người nổi tiếng trong giới thượng lưungười giao du trong giới thượng lưu

Definition

Người nổi tiếng trong giới thượng lưu là người giàu có hoặc nổi tiếng thường xuyên tham dự các sự kiện xã hội sang trọng, được biết đến nhiều trong tầng lớp cao cấp.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Người nổi tiếng trong giới thượng lưu’ thường dùng trong tin giải trí hoặc nói về giới nhà giàu, nhất là phụ nữ. Đôi khi thể hiện tính phù phiếm bề ngoài. Đừng nhầm lẫn với ‘nhân viên xã hội’.

Examples

The city’s most famous socialite arrived at the party.

**Người nổi tiếng trong giới thượng lưu** nổi tiếng nhất thành phố đã đến dự tiệc.

She dreams of becoming a socialite one day.

Cô ấy mơ trở thành **người nổi tiếng trong giới thượng lưu** một ngày nào đó.

He read about the famous socialite in a magazine.

Anh ấy đọc về **người nổi tiếng trong giới thượng lưu** đó trên tạp chí.

Ever since her appearance at that gala, she’s become the city’s newest socialite.

Kể từ khi xuất hiện ở gala đó, cô ấy trở thành **người nổi tiếng trong giới thượng lưu** mới của thành phố.

To be a true socialite, you need more than just money—you need connections.

Để trở thành một **người nổi tiếng trong giới thượng lưu** thực thụ, bạn cần nhiều hơn chỉ tiền—bạn cần các mối quan hệ.

Don’t mistake a socialite for someone who actually organizes charity—sometimes it’s all just for show.

Đừng nhầm **người nổi tiếng trong giới thượng lưu** với người thật sự tổ chức từ thiện—đôi khi chỉ là bề ngoài thôi.