Herhangi bir kelime yazın!

"sobering" in Vietnamese

đáng để suy ngẫmlàm tỉnh ngộ

Definition

Một điều gì đó khiến bạn trở nên nghiêm túc, suy ngẫm hoặc nhận ra thực tế, thường vì cho thấy điều quan trọng hoặc đáng lo ngại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hoàn cảnh nghiêm túc hoặc trang trọng, như 'sobering experience', 'sobering news'. Không liên quan đến rượu, mà là về nhận thức rõ thực tế.

Examples

The news about the accident was very sobering.

Tin về vụ tai nạn thực sự rất **làm tỉnh ngộ**.

It was a sobering experience to visit the hospital.

Việc đến thăm bệnh viện là một trải nghiệm **đáng để suy ngẫm**.

Reading the report was a sobering reminder of the risks.

Đọc báo cáo là một **đáng để suy ngẫm** lời nhắc nhở về những rủi ro.

Seeing how quickly things changed was a sobering thought.

Nhìn thấy mọi thứ thay đổi nhanh chóng là một suy nghĩ **đáng để suy ngẫm**.

The statistics are sobering, but they help us understand the reality.

Các số liệu thống kê **đáng để suy ngẫm**, nhưng giúp chúng ta hiểu thực tế.

Her story was a sobering wake-up call to everyone in the room.

Câu chuyện của cô ấy là một hồi chuông cảnh tỉnh **đáng để suy ngẫm** cho mọi người trong phòng.