Herhangi bir kelime yazın!

"soared" in Vietnamese

tăng vọtbay vút lên

Definition

Đi lên rất nhanh và cao, có thể dùng cho nghĩa đen (như chim bay cao) hoặc nghĩa bóng (như giá cả tăng vọt).

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay dùng trong tin tức, kinh doanh hoặc mô tả vật bay cao. Các cụm phổ biến: 'prices soared', 'eagles soared', 'temperatures soared'. Nhấn mạnh mức tăng lớn và đột ngột. Đừng nhầm với 'sore' (đau) hoặc 'sword' (kiếm).

Examples

The bird soared high above the trees.

Con chim **bay vút lên** trên cao qua những tán cây.

The temperature soared to 40 degrees yesterday.

Nhiệt độ hôm qua **tăng vọt** lên tới 40 độ.

Her excitement soared when she heard the good news.

Cô ấy **tăng vọt** sự phấn khích khi nghe tin tốt.

Stocks soared after the company announced its new product.

Giá cổ phiếu **tăng vọt** sau khi công ty công bố sản phẩm mới.

As soon as the gates opened, the crowd soared into the concert hall.

Ngay khi cổng mở, đám đông **tràn vào** hội trường buổi hòa nhạc.

Rent prices have soared in the city lately.

Gần đây giá thuê nhà ở thành phố **tăng vọt**.