"snugly" in Vietnamese
Definition
Diễn tả việc cái gì đó vừa khít, sát hoặc mang lại cảm giác ấm áp, dễ chịu và an toàn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng mô tả quần áo, chăn hoặc thứ gì ôm sát. 'fit snugly' tức là vừa vặn nhưng vẫn thoải mái, còn 'snugly wrapped' là quấn ấm áp. Không giống 'tightly', vốn chỉ nghĩa chật mà không hàm ý dễ chịu.
Examples
The baby was wrapped snugly in a blanket.
Em bé được quấn **vừa khít** trong chiếc chăn.
The jacket fits him snugly.
Chiếc áo khoác vừa **vừa khít** với anh ấy.
The lid closed snugly on the box.
Nắp hộp đóng **vừa khít**.
She tucked her feet snugly under the blanket and started reading.
Cô ấy **ấm áp** giấu chân dưới chăn và bắt đầu đọc sách.
Those socks fit snugly without being too tight.
Đôi tất đó **vừa khít** mà không bị quá chật.
The puppy curled up snugly beside its mother for a nap.
Chú cún cuộn tròn **ấm áp** bên mẹ để ngủ trưa.