Herhangi bir kelime yazın!

"snuggly" in Indonesian

êm áiấm áp

Definition

Chỉ vật gì đó mềm mại, ấm và khiến bạn cảm thấy dễ chịu, muốn ôm ấp hoặc cuộn tròn.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này dùng trong giao tiếp thân mật, thường tả chăn, đồ ngủ, thú cưng hoặc nơi chốn ấm áp. Nói về sự thoải mái, ấm cúng về thể chất, không dùng cho cảm xúc hay tính cách.

Examples

My cat loves finding snuggly spots near the heater.

Mèo của tôi thích tìm những chỗ **êm ái** gần máy sưởi.

Nothing feels better than a snuggly sweater on a cold day.

Không gì tuyệt bằng một chiếc áo len **êm ái** trong ngày lạnh.

This blanket is so snuggly.

Cái chăn này thật **êm ái**.

I like to wear my snuggly pajamas in winter.

Tôi thích mặc bộ đồ ngủ **êm ái** của mình vào mùa đông.

The puppy looked so snuggly in his bed.

Chú cún con nằm trong ổ trông thật **êm ái**.

Let’s get snuggly on the couch and watch a movie.

Cùng lên ghế sofa **ôm ấp ấm áp** và xem phim nào.