Herhangi bir kelime yazın!

"snuffy" in Vietnamese

nghẹt mũigiọng mũi

Definition

Dùng để chỉ giọng nói nghe như bị cảm lạnh hoặc nghẹt mũi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này khá hiếm và chủ yếu dùng trong văn nói, thường để miêu tả trẻ nhỏ hoặc một cách thân mật.

Examples

Tommy sounds snuffy because he has a cold.

Giọng của Tommy nghe **nghẹt mũi** vì cậu ấy bị cảm lạnh.

She talks in a snuffy voice.

Cô ấy nói chuyện bằng giọng **nghẹt mũi**.

After playing outside, he felt a bit snuffy.

Sau khi chơi ngoài trời, cậu ấy thấy hơi **nghẹt mũi**.

I sound a little snuffy today—must be allergies.

Hôm nay giọng tôi nghe **nghẹt mũi** một chút—chắc là do dị ứng.

Don’t worry, a snuffy nose is normal with a cold.

Đừng lo, mũi **nghẹt** là bình thường khi bị cảm lạnh.

He gets all snuffy every time the weather changes.

Cứ mỗi lần thời tiết thay đổi là anh ấy lại thấy **nghẹt mũi**.