Herhangi bir kelime yazın!

"snuffs" in Vietnamese

ngửi bằng mũi (hít nhẹ mùi)dập tắt (nến, đèn)

Definition

'Snuffs' là hình thức ngôi thứ ba số ít của 'snuff', có nghĩa là hít bằng mũi với hơi thở ngắn, hoặc dập tắt nến/đèn bằng tay hoặc che lửa lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trang trọng khi nói về việc dập tắt lửa, hơi cũ cho nghĩa ngửi bằng mũi. Không dùng nhầm với 'sniffs' (chỉ ngửi). 'Snuff out' còn dùng nghĩa bóng.

Examples

She snuffs the candle before going to bed.

Cô ấy **dập tắt** cây nến trước khi đi ngủ.

The dog snuffs around the garden for interesting smells.

Con chó **ngửi** quanh vườn tìm những mùi thú vị.

He snuffs when he smells something strange.

Anh ấy **ngửi nhẹ** khi ngửi thấy gì đó lạ.

She quietly snuffs out the lamps before leaving the room.

Cô ấy lặng lẽ **dập tắt** các đèn trước khi rời phòng.

He snuffs a little, trying to catch the scent of dinner.

Anh ấy **ngửi nhẹ**, cố bắt được mùi bữa tối.

The wind snuffs out the last candle on the porch.

Gió **dập tắt** cây nến cuối cùng ngoài hiên.