Herhangi bir kelime yazın!

"snuffed" in Vietnamese

dập tắtgiết (lóng, tội phạm)

Definition

Dùng để chỉ việc dập tắt lửa, ánh sáng, hoặc kết thúc một điều gì đó. Trong ngôn ngữ lóng có thể chỉ ai đó bị giết.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng ở dạng bị động: ‘snuffed out’ khi nói về dập tắt ánh sáng, hy vọng hoặc sự sống. Trong ngữ cảnh tội phạm, ‘snuffed’ nghĩa là giết ai đó. Không nên nhầm với ‘snuff’ là thuốc lá hít.

Examples

He snuffed the candle before leaving the room.

Anh ấy đã **dập tắt** cây nến trước khi rời khỏi phòng.

The fire was quickly snuffed by the rain.

Lửa đã được **dập tắt** nhanh chóng bởi mưa.

Hope was snuffed out by the bad news.

Tin xấu đã **dập tắt** hy vọng.

His dreams were snuffed in an instant after losing his job.

Sau khi mất việc, ước mơ của anh ấy đã bị **dập tắt** chỉ trong chớp mắt.

Rumor is, the witness got snuffed before the trial.

Nghe đồn nhân chứng đã bị **giết** trước phiên tòa.

"All it took was a strong wind, and the lights were snuffed," said the old man.

"Chỉ cần một cơn gió mạnh là đèn đã bị **dập tắt** thôi," ông lão nói.