Herhangi bir kelime yazın!

"snubby" in Vietnamese

ngắn và trònhếch (mũi)

Definition

Dùng để miêu tả thứ gì đó ngắn và tròn, đặc biệt là cái mũi nhỏ, hơi hếch hoặc tẹt ở đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Snubby' chủ yếu dùng mô tả mũi. Mang tính thân mật, ít dùng trong giao tiếp hiện đại. Không nhầm với 'snub' (làm lơ). 'snubby nose' là cụm phổ biến.

Examples

She has a snubby nose that makes her look cute.

Cô ấy có cái mũi **ngắn và tròn** làm cho cô ấy trông dễ thương.

The dog has a snubby little face.

Con chó có khuôn mặt **ngắn và tròn** nhỏ nhắn.

My brother drew a cartoon with a snubby nose.

Em trai tôi đã vẽ một nhân vật hoạt hình với cái mũi **ngắn và tròn**.

He always jokes about his snubby nose, but I think it suits him.

Anh ấy luôn đùa về cái mũi **ngắn và tròn** của mình, nhưng tôi nghĩ nó hợp với anh.

The sculpture’s snubby features gave it a playful look.

Những đường nét **ngắn và tròn** của bức tượng khiến nó trông tinh nghịch.

You can recognize that breed by its snubby muzzle and round eyes.

Bạn có thể nhận ra giống chó đó qua mõm **ngắn và tròn** cùng với đôi mắt tròn.