"snowsuit" in Vietnamese
Definition
Quần áo che kín cơ thể, tay và chân, thường được trẻ em mặc bên ngoài để giữ ấm và khô ráo khi trời có tuyết.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho trẻ nhỏ, có thể là một bộ liền hoặc hai mảnh. Không giống như “ski suit”, vốn chủ yếu để trượt tuyết và ôm sát hơn.
Examples
My daughter wears her snowsuit to play in the snow.
Con gái tôi mặc **bộ đồ đi tuyết** để chơi ngoài tuyết.
A snowsuit keeps you warm and dry during winter.
**Bộ đồ đi tuyết** giúp bạn ấm áp và khô ráo vào mùa đông.
Children often wear a snowsuit over their clothes.
Trẻ em thường mặc **bộ đồ đi tuyết** bên ngoài quần áo.
It takes forever to get a toddler into a snowsuit!
Mặc **bộ đồ đi tuyết** cho em bé mất rất nhiều thời gian!
Don’t forget your snowsuit—it’s freezing outside!
Đừng quên **bộ đồ đi tuyết** nhé — ngoài trời rất lạnh!
I wish adult snowsuits were as comfy as kids’ ones.
Ước gì **bộ đồ đi tuyết** cho người lớn cũng thoải mái như của trẻ em.