Herhangi bir kelime yazın!

"snowshoeing" in Vietnamese

đi bộ bằng giày tuyết

Definition

Đây là hoạt động mùa đông, trong đó bạn đi trên tuyết bằng giày tuyết đặc biệt giúp không bị lún.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'go', 'enjoy' hoặc 'trail', chỉ hoạt động thư giãn hoặc luyện tập, không phải phương tiện di chuyển.

Examples

We went snowshoeing in the forest yesterday.

Hôm qua chúng tôi đã **đi bộ bằng giày tuyết** trong rừng.

Snowshoeing is easy to learn, even for beginners.

**Đi bộ bằng giày tuyết** rất dễ học, ngay cả với người mới bắt đầu.

Many people go snowshoeing in the mountains during winter.

Nhiều người đi **bộ bằng giày tuyết** trên núi vào mùa đông.

I've never tried snowshoeing, but it looks like fun!

Tôi chưa từng thử **đi bộ bằng giày tuyết**, nhưng nó trông thật vui!

We saw animal tracks while snowshoeing through the quiet woods.

Chúng tôi đã nhìn thấy dấu chân động vật khi **đi bộ bằng giày tuyết** qua khu rừng yên tĩnh.

After a couple hours of snowshoeing, we stopped for hot chocolate.

Sau vài tiếng **đi bộ bằng giày tuyết**, chúng tôi dừng lại uống sô cô la nóng.