Herhangi bir kelime yazın!

"snowmobiles" in Vietnamese

xe trượt tuyết có động cơ

Definition

Xe trượt tuyết có động cơ là phương tiện chạy bằng máy, thiết kế để di chuyển trên tuyết và băng, thường dùng để đi lại hoặc giải trí ở vùng có tuyết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở các quốc gia lạnh, nhiều tuyết. Khi nói nhiều xe dùng dạng số nhiều. Một số cụm từ hay gặp: 'ride snowmobiles' (lái), 'rent a snowmobile' (thuê), 'snowmobile tour' (tour). Không nên nhầm với ván trượt hoặc xe trượt tuyết.

Examples

Many people use snowmobiles to travel across snowy fields.

Nhiều người dùng **xe trượt tuyết có động cơ** để đi qua các cánh đồng đầy tuyết.

Snowmobiles can go much faster than walking in deep snow.

**Xe trượt tuyết có động cơ** đi nhanh hơn nhiều so với đi bộ trên tuyết sâu.

We saw several snowmobiles parked outside the cabin.

Chúng tôi nhìn thấy vài chiếc **xe trượt tuyết có động cơ** đậu ngoài căn lều.

Tourists love taking guided tours on snowmobiles through the Arctic wilderness.

Khách du lịch rất thích đi tour tham quan dẫn đường bằng **xe trượt tuyết có động cơ** qua vùng hoang dã Bắc Cực.

After the storm, the only way to get into town was by snowmobiles.

Sau trận bão, cách duy nhất để đến thị trấn là bằng **xe trượt tuyết có động cơ**.

Kids were racing their snowmobiles across the frozen lake all afternoon.

Lũ trẻ đua **xe trượt tuyết có động cơ** trên hồ đóng băng cả chiều.