"snowmobile" in Vietnamese
Definition
Xe trượt tuyết là phương tiện chạy bằng động cơ dùng để di chuyển trên tuyết và băng, thường có ván trượt phía trước và bánh xích phía sau.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng như danh từ, chủ yếu nói đến phương tiện giải trí, vận chuyển hoặc cứu hộ ở vùng có tuyết. Thường dùng trong cụm 'lái xe trượt tuyết', 'tour xe trượt tuyết'. Thường gặp ở các nước lạnh hoặc vùng sát cực.
Examples
He drove a snowmobile across the frozen lake.
Anh ấy lái **xe trượt tuyết** trên mặt hồ đóng băng.
We rented a snowmobile to explore the mountain trails.
Chúng tôi đã thuê **xe trượt tuyết** để khám phá các lối mòn trên núi.
A snowmobile can travel where cars cannot in winter.
**Xe trượt tuyết** có thể đi đến nơi mà xe ô tô không thể di chuyển vào mùa đông.
I've never ridden a snowmobile before—looks like fun though!
Tôi chưa bao giờ đi **xe trượt tuyết** cả—nhìn có vẻ rất vui!
They went on a guided snowmobile tour in Sweden last winter.
Mùa đông năm ngoái họ đã tham gia tour **xe trượt tuyết** có hướng dẫn ở Thụy Điển.
If you're visiting Alaska in January, try a snowmobile ride—it's unforgettable.
Nếu bạn đến Alaska vào tháng Một, hãy thử đi **xe trượt tuyết**—thật khó quên.