Herhangi bir kelime yazın!

"snowdrift" in Vietnamese

bụi tuyếtđống tuyết do gió thổi

Definition

Một đống tuyết lớn do gió cuốn lại với nhau sau khi tuyết rơi, không phải do con người chất thành.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp ở vùng lạnh nhiều tuyết. Dùng như danh từ. Chỉ các đống tuyết do gió gom lại tự nhiên, không phải con người xếp lại. Cụm thường gặp: 'bụi tuyết sâu', 'kẹt trong bụi tuyết'.

Examples

The road is blocked by a snowdrift.

Con đường bị chặn lại bởi một **bụi tuyết**.

He jumped over the snowdrift.

Anh ấy đã nhảy qua **bụi tuyết**.

The children played in the snowdrift.

Bọn trẻ chơi trong **bụi tuyết**.

Our car got stuck in a huge snowdrift last winter.

Mùa đông năm ngoái, xe của chúng tôi bị kẹt trong một **bụi tuyết** lớn.

After the storm, towering snowdrifts lined the sidewalks.

Sau cơn bão, những **bụi tuyết** cao xếp dọc vỉa hè.

We built a snow fort out of a massive snowdrift in the backyard.

Chúng tôi đã xây một pháo đài tuyết từ một **bụi tuyết** lớn ở sân sau.