"snowcapped" in Vietnamese
Definition
Được bao phủ bởi tuyết ở phía trên, thường dùng để miêu tả đỉnh núi hoặc ngọn đồi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như tính từ trước danh từ: 'dãy núi phủ tuyết'. Dùng cho phong cảnh, không dùng cho đồ vật hay nơi chốn khác.
Examples
The snowcapped mountains look beautiful in winter.
Những ngọn núi **phủ tuyết** trông rất đẹp vào mùa đông.
We saw snowcapped peaks from the car window.
Chúng tôi nhìn thấy những đỉnh núi **phủ tuyết** từ cửa sổ xe hơi.
The postcard showed a snowcapped volcano.
Tấm bưu thiếp cho thấy một ngọn núi lửa **phủ tuyết**.
I love the view of snowcapped mountains against the blue sky.
Tôi rất thích khung cảnh những ngọn núi **phủ tuyết** dưới bầu trời xanh.
Those snowcapped hills look magical at sunset.
Những ngọn đồi **phủ tuyết** đó trông thật huyền ảo khi hoàng hôn buông xuống.
You can spot the snowcapped range from miles away on a clear day.
Bạn có thể nhìn thấy dãy núi **phủ tuyết** từ rất xa vào ngày quang đãng.