"snowbound" in Vietnamese
Definition
Không thể rời khỏi nơi nào đó vì tuyết rơi dày; bị mắc kẹt do tuyết chặn đường.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng ở các vùng lạnh hoặc khi nói về người/vùng kẹt vì tuyết. Gặp nhiều trong tin tức, dự báo thời tiết.
Examples
The village was snowbound for three days.
Ngôi làng đã bị **kẹt do tuyết** trong ba ngày.
We were snowbound in the cabin all weekend.
Chúng tôi đã **bị kẹt do tuyết** trong căn nhà gỗ suốt cuối tuần.
Roads to the city became snowbound overnight.
Các con đường đến thành phố đã **bị kẹt do tuyết** chỉ sau một đêm.
We ran out of food because we were snowbound longer than expected.
Chúng tôi đã hết thức ăn vì **bị kẹt do tuyết** lâu hơn dự tính.
My flight was canceled—I got snowbound at the airport.
Chuyến bay của tôi bị hủy—tôi đã **bị kẹt do tuyết** ở sân bay.
You’d be surprised how fast you can get snowbound if you’re not prepared.
Bạn sẽ ngạc nhiên thấy mình có thể **bị kẹt do tuyết** nhanh thế nào nếu không chuẩn bị sẵn.