Herhangi bir kelime yazın!

"snowballs" in Vietnamese

quả cầu tuyết

Definition

Quả cầu tuyết là những quả bóng nhỏ làm từ tuyết ép lại, thường dùng để ném khi chơi đùa trong mùa đông. Ngoài ra, từ này còn dùng để chỉ một tình huống ngày càng phát triển lớn lên.

Usage Notes (Vietnamese)

'throwing snowballs' thường dùng trong ngữ cảnh vui chơi ngoài trời mùa đông. Khi nói về tình huống tăng nhanh, dùng nghĩa bóng. Không nhầm với 'snowball effect' (hiệu ứng quả cầu tuyết).

Examples

The children made snowballs in the yard.

Lũ trẻ làm **quả cầu tuyết** ở ngoài sân.

They threw snowballs at each other.

Họ ném **quả cầu tuyết** vào nhau.

My gloves got wet from making snowballs.

Găng tay của tôi bị ướt vì làm **quả cầu tuyết**.

That fight quickly turned into a massive snowballs war.

Cuộc cãi nhau đó nhanh chóng thành một trận chiến **quả cầu tuyết** dữ dội.

His problems with debt just snowballs over time.

Vấn đề nợ của anh ấy **quả cầu tuyết** theo thời gian.

Watch out! Here come the snowballs!

Cẩn thận! **Quả cầu tuyết** tới rồi!