Herhangi bir kelime yazın!

"snowball effect" in Vietnamese

hiệu ứng lăn cầu tuyết

Definition

Khi một điều nhỏ bé dần dần phát triển thành điều lớn hơn theo thời gian, giống như quả cầu tuyết lăn xuống núi ngày càng to ra. Nhất là khi những hành động nhỏ hoặc vấn đề nhỏ dẫn đến kết quả lớn hơn nhiều sau này.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho cả hậu quả tích cực hoặc tiêu cực. Hay gặp trong ngữ cảnh hàng ngày hoặc kinh doanh. Thường dùng ẩn dụ, hiếm khi nghĩa đen. Các cụm như 'tạo ra hiệu ứng lăn cầu tuyết' phổ biến.

Examples

If you save a little money every week, the snowball effect will help your savings grow fast.

Nếu bạn tiết kiệm một chút tiền mỗi tuần, **hiệu ứng lăn cầu tuyết** sẽ giúp số tiền tiết kiệm của bạn tăng nhanh.

Missing one day of work can start a snowball effect of falling behind.

Nghỉ làm một ngày có thể bắt đầu **hiệu ứng lăn cầu tuyết** khiến bạn bị tụt lại.

Small acts of kindness can create a snowball effect in a community.

Những hành động nhỏ của lòng tốt có thể tạo nên **hiệu ứng lăn cầu tuyết** trong cộng đồng.

It started with just one complaint, but the snowball effect turned it into a major issue for the company.

Ban đầu chỉ là một phàn nàn, nhưng **hiệu ứng lăn cầu tuyết** đã biến nó thành một vấn đề lớn cho công ty.

When people encourage each other to exercise, the snowball effect can get the whole office moving.

Khi mọi người động viên nhau tập thể dục, **hiệu ứng lăn cầu tuyết** có thể khiến cả văn phòng cùng tham gia.

Debt can quickly get out of hand due to the snowball effect if you don't pay attention.

Nợ có thể dễ dàng vượt ngoài tầm kiểm soát do **hiệu ứng lăn cầu tuyết** nếu bạn không chú ý.