Herhangi bir kelime yazın!

"snouts" in Vietnamese

mõmmõm dài (động vật)

Definition

Phần mõm dài nhô ra ở phía trước mặt của một số loài động vật như lợn hay chó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho động vật, đặc biệt là động vật có vú như lợn. Hiếm khi dùng cho người, chỉ mang tính hài hước hoặc ẩn dụ. 'snout' không giống 'mũi', mà là phần mõm dài đặc trưng.

Examples

Pigs have big snouts that help them find food in the ground.

Lợn có **mõm** to giúp chúng tìm thức ăn trong đất.

Dogs use their snouts to smell things far away.

Chó dùng **mõm** để ngửi được những vật ở xa.

Some animals have very long snouts.

Một số loài động vật có **mõm** rất dài.

The crocodile's powerful snout snaps shut quickly on its prey.

Cái **mõm** khỏe của cá sấu nhanh chóng kẹp chặt con mồi.

Kids laughed when the pig pushed its snout through the fence.

Bọn trẻ cười khi con lợn thò **mõm** của nó qua hàng rào.

Alligators keep their snouts just above water while swimming.

Cá sấu giữ **mõm** của mình nổi trên mặt nước khi bơi.