Herhangi bir kelime yazın!

"snorted" in Indonesian

nghỉ mũihít (ma túy) qua mũi

Definition

Tạo ra âm thanh mạnh qua mũi đột ngột để thể hiện sự tức giận, buồn cười hoặc nghi ngờ. Cũng ám chỉ việc hít ma túy bằng mũi.

Usage Notes (Indonesian)

'snorted with laughter' dùng khi ai đó cười rất lớn phát ra âm qua mũi. 'snorted' là tiếng lóng khi nói về việc hít ma túy bằng mũi. Thường xuất hiện trong hội thoại thân mật, tùy hoàn cảnh sẽ rõ nghĩa.

Examples

She snorted when she saw the funny picture.

Cô ấy **nghỉ mũi** khi nhìn thấy bức tranh hài hước đó.

He snorted in anger during the meeting.

Anh ấy **nghỉ mũi** vì tức giận trong cuộc họp.

The horse snorted loudly in the barn.

Con ngựa **nghỉ mũi** to trong chuồng.

I nearly snorted my drink out of my nose when I heard that joke.

Tôi suýt nữa thì **nghỉ mũi** bật cả nước ra ngoài khi nghe câu chuyện cười đó.

She snorted with laughter at his silly dance moves.

Cô ấy **nghỉ mũi** vì cười trước những động tác nhảy ngớ ngẩn của anh ấy.

He snorted a line and then left the party without a word.

Anh ấy **hít** một đường rồi bỏ bữa tiệc không nói lời nào.