Herhangi bir kelime yazın!

"snorkelling" in Vietnamese

lặn với ống thở

Definition

Hoạt động bơi gần mặt nước và thở bằng ống thở để quan sát sinh vật dưới nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong du lịch biển, đặc biệt ở các vùng nước trong, ấm. 'go snorkelling' là cách nói phổ biến; khác với lặn bình khí vì chỉ nổi ở mặt nước.

Examples

We tried snorkelling in the sea.

Chúng tôi đã thử **lặn với ống thở** ở biển.

Snorkelling is popular in tropical islands.

**Lặn với ống thở** rất phổ biến ở các đảo nhiệt đới.

He bought a mask for snorkelling.

Anh ấy đã mua một chiếc mặt nạ để **lặn với ống thở**.

If you've never tried snorkelling, you're missing out!

Nếu bạn chưa từng thử **lặn với ống thở**, bạn thật sự đang bỏ lỡ đấy!

We spent the whole afternoon snorkelling with sea turtles.

Chúng tôi dành cả buổi chiều **lặn với ống thở** cùng rùa biển.

Is it safe to do snorkelling here, or are there strong currents?

Làm **lặn với ống thở** ở đây có an toàn không, hay có dòng chảy mạnh?