"snorkeling" in Vietnamese
Definition
Hoạt động dưới nước khi bạn bơi gần mặt nước và thở bằng ống thở để ngắm nhìn sinh vật biển.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như một danh từ hoặc động từ ('đi lặn với ống thở'). Phổ biến trong du lịch, ít trang trọng hơn so với 'lặn bình khí'. Các cụm: 'dụng cụ lặn với ống thở', 'chuyến đi lặn với ống thở'.
Examples
We tried snorkeling on our vacation.
Chúng tôi đã thử **lặn với ống thở** trong kỳ nghỉ.
Snorkeling lets you see colorful fish.
**Lặn với ống thở** giúp bạn thấy cá đầy màu sắc.
He loves snorkeling in the ocean.
Anh ấy thích **lặn với ống thở** ở đại dương.
I'm bringing my snorkeling gear to the beach this weekend.
Tôi sẽ mang theo bộ **dụng cụ lặn với ống thở** ra biển cuối tuần này.
After an hour of snorkeling, we spotted a sea turtle.
Sau một giờ **lặn với ống thở**, chúng tôi thấy một con rùa biển.
Have you ever gone snorkeling in clear water like this?
Bạn từng **lặn với ống thở** ở nơi nước trong như thế này chưa?