Herhangi bir kelime yazın!

"snoot" in Vietnamese

mõm (mũi động vật)mũi (cách vui cho người)người kiêu ngạo (nghĩa bóng, hiếm)

Definition

'Snoot' dùng để chỉ chiếc mũi hoặc mõm của động vật. Đôi khi còn được dùng vui để chỉ mũi của người, hoặc mô tả người hay tỏ ra kiêu ngạo trong một số cụm từ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng cho động vật, khi nói về người thì thường mang tính hài hước hoặc trong các thành ngữ như 'turn up your snoot' (tỏ vẻ khinh thường). Ít được dùng thường xuyên trong văn nói hiện đại.

Examples

The dog rubbed its snoot on the carpet.

Chú chó cọ **mõm** vào thảm.

My cat has a white snoot.

Mũi **mõm** của mèo tôi màu trắng.

The pig's snoot is very round.

**Mõm** của con lợn rất tròn.

He got hit on the snoot during the game and started laughing.

Anh ấy bị đánh vào **mõm** khi đang chơi và bật cười.

Don't turn up your snoot at homemade cookies!

Đừng có **chảnh mõm** với bánh quy tự làm nhé!

Try booping the puppy's snoot—it loves it!

Hãy thử chạm nhẹ vào **mõm** chú cún—nó sẽ rất thích!