Herhangi bir kelime yazın!

"snoot" in Indonesian

mõmmũi (động vật)người kiêu căng (bóng, hiếm)

Definition

'Snoot' thường nói về mũi hoặc mõm của động vật. Cũng có thể dùng vui cho mũi người, hoặc ám chỉ người kiêu căng trong một số thành ngữ.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này chủ yếu dùng cho động vật, với người chỉ dùng khi nói vui hoặc đùa. 'Turn up your snoot' nghĩa là tỏ thái độ chảnh, khinh thường. Không phổ biến trong hội thoại hiện đại.

Examples

The dog rubbed its snoot on the carpet.

Con chó cọ **mõm** vào thảm.

My cat has a white snoot.

Mõm **mũi** của con mèo tôi có màu trắng.

The pig's snoot is very round.

**Mõm** của con heo rất tròn.

He got hit on the snoot during the game and started laughing.

Trong trận chơi, anh ấy bị đánh vào **mũi** và bắt đầu cười.

Don't turn up your snoot at homemade cookies!

Đừng **vểnh mũi** lên khi ăn bánh quy nhà làm!

Try booping the puppy's snoot—it loves it!

Thử chạm nhẹ vào **mõm** chó con—nó sẽ thích lắm!