Herhangi bir kelime yazın!

"snoop into" in Vietnamese

dò xétchõ mũi vào

Definition

Âm thầm tìm hiểu hoặc cố gắng biết thông tin cá nhân của người khác, thường là xâm phạm riêng tư.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, hàm ý tò mò, xen vào chuyện riêng tư người khác. Ví dụ 'snoop into someone's business', 'snoop into files'. Không dùng trong văn bản chính thức.

Examples

Don't snoop into my room when I'm not home.

Khi tôi không có nhà, đừng **dò xét** phòng của tôi.

She tried to snoop into his emails.

Cô ấy đã thử **dò xét** email của anh ấy.

It's rude to snoop into other people's business.

Thật bất lịch sự khi **chõ mũi vào** chuyện của người khác.

My parents are always trying to snoop into my personal life.

Bố mẹ tôi lúc nào cũng cố **chõ mũi vào** đời tư của tôi.

Reporters sometimes snoop into celebrities' pasts for juicy stories.

Phóng viên đôi khi **dò xét** quá khứ của người nổi tiếng để tìm tin hấp dẫn.

If you snoop into your friend's secrets, you risk losing their trust.

Nếu bạn **dò xét** bí mật của bạn, bạn có thể mất lòng tin của họ.