Herhangi bir kelime yazın!

"snobby" in Vietnamese

kiêu căng (vì địa vị)chảnh

Definition

Người kiêu căng hay cư xử, nói chuyện như thể mình hơn người khác, thường vì vị trí xã hội hoặc sở thích.

Usage Notes (Vietnamese)

'Snobby' thường mang nghĩa tiêu cực, dùng trong giao tiếp thân mật. hay đi với các động từ như 'hành động', 'nghe có vẻ'. Khác với 'arrogant', 'snobby' nhấn mạnh về địa vị hoặc gu thẩm mỹ.

Examples

He was being snobby about the restaurant.

Anh ấy tỏ ra **kiêu căng** về nhà hàng đó.

Don't be snobby about clothes.

Đừng **kiêu căng** về chuyện quần áo.

The kids thought she was snobby.

Lũ trẻ nghĩ cô ấy **kiêu căng**.

He's so snobby; he only hangs out with rich people.

Anh ấy **kiêu căng** lắm, chỉ chơi với người giàu thôi.

She sounded a bit snobby when she talked about her vacation in Paris.

Khi cô ấy nói về kỳ nghỉ ở Paris, nghe có vẻ hơi **kiêu căng**.

People say that place is great, but I think the service is too snobby for me.

Mọi người nói chỗ đó tuyệt, nhưng với tôi dịch vụ quá **kiêu căng**.