"snobbery" in Vietnamese
Definition
Thái độ hoặc hành vi coi mình vượt trội hơn người khác, thường dựa vào địa vị xã hội, học vấn hoặc gu thẩm mỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang ý nghĩa tiêu cực, như trong cụm từ 'intellectual snobbery', 'social snobbery'. Chủ yếu dùng trong văn nói/trang trọng, hiếm thấy trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Her snobbery makes it hard for her to make new friends.
**Tính trưởng giả** của cô ấy khiến cô khó kết bạn mới.
Many people dislike snobbery in the workplace.
Nhiều người không thích **tính trưởng giả** nơi công sở.
Snobbery can hurt people's feelings.
**Sự kiêu kỳ** có thể làm tổn thương cảm xúc người khác.
There's a lot of snobbery in that exclusive club.
Ở câu lạc bộ đặc quyền đó có rất nhiều **tính trưởng giả**.
He tries to hide his snobbery, but it's pretty obvious.
Anh ấy cố giấu đi **sự kiêu kỳ** của mình, nhưng ai cũng nhìn thấy.
Some critics think gourmet food culture is just another form of snobbery.
Một số nhà phê bình cho rằng văn hóa ẩm thực cao cấp chỉ là một dạng **tính trưởng giả** khác.