Herhangi bir kelime yazın!

"snitches" in Vietnamese

kẻ mách lẻokẻ chỉ điểm

Definition

Người mách lẻo là người bí mật kể cho người khác, thường là người có quyền, về việc làm sai của ai đó để gây rắc rối cho họ. Đây là từ lóng, thường mang nghĩa xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất không trang trọng và thường hàm ý phản bội, nhất là giữa bạn bè hoặc tội phạm. Cụm 'snitches get stitches' dùng để dọa hoặc cảnh báo không nên mách.

Examples

Snitches told the teacher who broke the window.

**Kẻ mách lẻo** đã nói với giáo viên ai làm vỡ cửa sổ.

No one likes snitches in the group.

Không ai thích **kẻ mách lẻo** trong nhóm.

Snitches are not trusted here.

Ở đây, **kẻ mách lẻo** không được tin tưởng.

Everyone kept quiet because they didn’t want to be called snitches.

Ai cũng im lặng vì không muốn bị gọi là **kẻ mách lẻo**.

He warned us, 'Remember, snitches get stitches.'

Anh ta cảnh báo chúng tôi: 'Nhớ nhé, **kẻ mách lẻo** sẽ gặp chuyện đấy.'

In jail, snitches usually end up in trouble themselves.

Trong tù, **kẻ mách lẻo** thường tự rước hoạ vào thân.