Herhangi bir kelime yazın!

"snippets" in Vietnamese

đoạn nhỏmẩuphần nhỏ

Definition

Một phần nhỏ hoặc đoạn trích ngắn của cái gì đó, thường là văn bản, lời nói, âm nhạc hoặc thông tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều, nói về những phần ngắn chưa trọn vẹn. Có thể đi kèm cụm như 'snippets of information', 'code snippets'.

Examples

She read snippets from her favorite book to the class.

Cô ấy đã đọc vài **đoạn nhỏ** từ cuốn sách yêu thích cho cả lớp nghe.

The website shows snippets of news every morning.

Trang web đó mỗi sáng đều hiển thị các **đoạn nhỏ** của tin tức.

I wrote some snippets of code for my project.

Tôi đã viết một vài **đoạn nhỏ** mã cho dự án của mình.

I only caught snippets of their conversation as I walked by.

Tôi chỉ nghe được một vài **đoạn nhỏ** trong cuộc trò chuyện khi đi ngang qua.

Social media is full of snippets from interviews, but not the full story.

Mạng xã hội đầy những **đoạn nhỏ** từ các cuộc phỏng vấn, nhưng không có toàn bộ câu chuyện.

Here are some snippets of advice I picked up over the years.

Đây là một vài **mẩu** lời khuyên tôi đã học được trong nhiều năm.