"snipped" in Vietnamese
Definition
Dùng kéo hoặc vật sắc để cắt nhỏ, cắt gọn một cách nhanh chóng. Hay dùng cho tóc, giấy hoặc vật liệu tương tự.
Usage Notes (Vietnamese)
'Snipped' hay dùng cho những vết cắt nhỏ, gọn gàng như 'snipped a piece of hair'. Không dùng cho vết cắt lớn hoặc thô.
Examples
She snipped the loose thread from her shirt.
Cô ấy đã **cắt nhẹ** sợi chỉ thừa trên áo của mình.
He snipped a picture out of the magazine.
Anh ấy đã **cắt nhẹ** một bức ảnh từ tạp chí.
The gardener snipped a few roses for the vase.
Người làm vườn đã **cắt nhẹ** vài bông hồng cho bình hoa.
She quickly snipped off the price tag before giving the gift.
Cô ấy nhanh chóng **cắt nhẹ** mác giá trước khi tặng quà.
I accidentally snipped some of my hair too short.
Tôi lỡ **cắt** tóc mình quá ngắn.
After she snipped the ribbon, the package popped open.
Sau khi cô ấy **cắt nhẹ** dải ruy băng, gói quà bật mở ra.