"sniff out" in Vietnamese
Definition
Tìm ra điều gì đó bằng cách quan sát kỹ hoặc dựa vào cảm giác giống như chó đánh hơi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sniff out' dùng theo nghĩa bóng, diễn tả phát hiện ra bí mật hoặc vấn đề ẩn giấu: 'sniff out the truth', 'sniff out a problem'. Thường dùng trong văn nói.
Examples
Dogs can sniff out drugs at the airport.
Chó có thể **đánh hơi ra** ma túy ở sân bay.
The journalist tried to sniff out the truth.
Phóng viên đã cố gắng **đánh hơi ra** sự thật.
Can you sniff out who ate the cookies?
Bạn có thể **phát hiện ra** ai đã ăn bánh quy không?
She's great at sniffing out a good bargain when shopping.
Cô ấy rất giỏi **đánh hơi ra** món hời khi đi mua sắm.
We need to sniff out what's causing the problem before we fix it.
Chúng ta cần phải **đánh hơi ra** nguyên nhân của vấn đề trước khi giải quyết.
He always seems to sniff out trouble wherever he goes.
Anh ấy lúc nào cũng **đánh hơi ra** rắc rối dù đi đâu.