Herhangi bir kelime yazın!

"sneak up to" in Vietnamese

lén lút đến gần

Definition

Tiếp cận ai đó hoặc cái gì đó một cách rất lặng lẽ và bí mật, thường để không bị phát hiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, trò chơi hoặc truyện, với người, vật hoặc động vật. Thường đi với 'someone' hay 'something.' Không giống 'sneak up on,' vốn nhấn mạnh bất ngờ/chọc ghẹo.

Examples

The cat sneaks up to the bird quietly.

Con mèo **lén lút đến gần** con chim.

I sneak up to the door and listen.

Tôi **lén lút đến gần** cánh cửa và lắng nghe.

They sneak up to their friend to surprise him.

Họ **lén lút đến gần** bạn để làm ngạc nhiên anh ấy.

Don’t sneak up to people when they're working—they might get scared.

Đừng **lén lút đến gần** người khác khi họ đang làm việc—họ có thể hoảng sợ.

He tried to sneak up to the stage without anyone noticing.

Anh ấy cố **lén lút đến gần** sân khấu mà không ai biết.

The dog managed to sneak up to me without making a sound.

Con chó đã **lén lút đến gần** tôi mà không phát ra tiếng động nào.