"sneak up on" in Vietnamese
Definition
Tiếp cận ai đó hoặc cái gì đó một cách lặng lẽ để họ không biết, thường là để gây bất ngờ hoặc làm ai đó giật mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc kể chuyện. Có thể dùng với cả nghĩa đen và nghĩa bóng, ví dụ 'cơn đau đầu bất ngờ ập đến'.
Examples
Don't sneak up on me like that!
Đừng **lén lút tiếp cận** tôi như thế nữa!
The cat likes to sneak up on birds in the garden.
Con mèo thích **lén lút tiếp cận** những con chim trong vườn.
You can't sneak up on him; he's always alert.
Bạn không thể **lén lút tiếp cận** anh ấy đâu; anh ấy luôn cảnh giác.
Suddenly, a headache sneaked up on me during the meeting.
Bất ngờ, một cơn đau đầu đã **lén lút ập đến** tôi giữa cuộc họp.
Time can really sneak up on you when you’re having fun.
Thời gian thật sự **lén lút trôi qua** khi bạn đang vui.
He tried to sneak up on his friends for a surprise, but they saw him coming.
Anh ấy cố **lén lút tiếp cận** bạn bè để gây bất ngờ, nhưng họ đã nhìn thấy anh.