Herhangi bir kelime yazın!

"snare" in Vietnamese

bẫytrống snare

Definition

Bẫy là một loại dụng cụ bằng dây thép hoặc dây thừng để bắt động vật. Ngoài ra, nó cũng dùng để chỉ loại trống nhỏ trong bộ trống.

Usage Notes (Vietnamese)

Về bẫy động vật, dùng 'bẫy'; về nhạc, thường nói 'trống snare'. Nghĩa bóng chỉ cạm bẫy cũng dùng 'bẫy'.

Examples

The hunter set a snare to catch rabbits.

Thợ săn đã đặt một **bẫy** để bắt thỏ.

He played the snare in the school band.

Anh ấy chơi **trống snare** trong ban nhạc của trường.

A bird was caught in the snare.

Có một con chim bị mắc vào **bẫy**.

Watch out—there might be a snare hidden under the leaves.

Hãy cẩn thận—có thể có một **bẫy** ẩn dưới những chiếc lá.

The sharp sound of the snare drum woke everyone up.

Tiếng **trống snare** vang lên sắc nét làm mọi người tỉnh giấc.

He nearly fell into their clever snare during negotiations.

Anh ấy suýt rơi vào **bẫy** khéo léo của họ trong lúc đàm phán.