Herhangi bir kelime yazın!

"snape" in Vietnamese

Snape

Definition

'Snape' thường chỉ nhân vật Severus Snape trong bộ truyện Harry Potter. Ngoài ra, đây cũng là một họ hiếm gặp của Anh hoặc tên một ngôi làng ở Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'Snape' như tên riêng và luôn viết hoa. Chủ yếu được nhắc đến với nhân vật trong Harry Potter. Không nên nhầm lẫn với 'snake' (con rắn).

Examples

Snape is a teacher at Hogwarts.

**Snape** là giáo viên ở Hogwarts.

Many students are afraid of Professor Snape.

Nhiều học sinh sợ giáo sư **Snape**.

Harry Potter does not trust Snape at first.

Harry Potter lúc đầu không tin **Snape**.

Did you know Snape was actually protecting Harry all along?

Bạn có biết **Snape** thực ra vẫn luôn bảo vệ Harry không?

My favorite character in the series is definitely Snape.

Nhân vật yêu thích nhất của tôi trong truyện chắc chắn là **Snape**.

People sometimes dress up as Snape for Halloween parties.

Thỉnh thoảng mọi người hóa trang thành **Snape** trong các bữa tiệc Halloween.