Herhangi bir kelime yazın!

"snap out" in Vietnamese

thoát ra (khỏi trạng thái)tỉnh lại

Definition

Rời khỏi tâm trạng, cảm xúc hay trạng thái xấu nhanh chóng và quay lại trạng thái bình thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho tâm trạng buồn, lo lắng hay mơ mộng. 'snap out of it' có nghĩa là bảo ai đó trở lại bình thường. Nói với người đang đau buồn sâu có thể bị xem là thô lỗ.

Examples

You need to snap out of your bad mood.

Bạn cần **thoát ra** khỏi tâm trạng xấu của mình.

He tried to snap out of his daydream.

Anh ấy cố gắng **thoát ra** khỏi sự mơ mộng của mình.

Can you snap out of it and help me?

Bạn có thể **thoát ra** và giúp mình không?

Sometimes, a walk outside helps me snap out of stress.

Đôi khi, đi bộ bên ngoài giúp tôi **thoát ra** khỏi căng thẳng.

She just can't snap out of her sadness after the breakup.

Cô ấy không thể **thoát ra** khỏi nỗi buồn sau chia tay.

Dude, snap out of it—we're going to be late!

Ê, **tỉnh lại** đi—chúng ta sẽ trễ đó!