Herhangi bir kelime yazın!

"snail's pace" in Vietnamese

tốc độ rùa bòtốc độ ốc sên

Definition

Chỉ sự tiến triển hoặc di chuyển cực kỳ chậm, giống như cách con ốc sên bò. Thường dùng khi than phiền điều gì quá chậm.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói thân mật, dùng để bày tỏ sự sốt ruột hoặc than phiền về tiến độ chậm. Thường đi với động từ như 'di chuyển', 'làm việc', 'phát triển'.

Examples

The traffic is moving at a snail's pace this morning.

Sáng nay giao thông di chuyển với **tốc độ rùa bò**.

She finished the test at a snail's pace.

Cô ấy làm bài kiểm tra với **tốc độ rùa bò**.

The project is progressing at a snail's pace.

Dự án đang tiến triển với **tốc độ rùa bò**.

We're moving at a snail's pace—will we ever get there?

Chúng ta đang di chuyển với **tốc độ rùa bò**—không biết bao giờ mới tới nơi.

Sorry I'm late—my computer was working at a snail's pace today.

Xin lỗi tôi đến muộn—máy tính của tôi hôm nay chạy với **tốc độ rùa bò**.

If this negotiation keeps moving at a snail's pace, we'll be here all week.

Nếu cuộc đàm phán này tiếp tục với **tốc độ rùa bò**, chúng ta sẽ phải ở đây cả tuần.