"sn" in Vietnamese
Definition
'SN' là viết tắt thường gặp trên mạng, có thể chỉ 'tên tài khoản' hoặc 'số sê-ri' tùy ngữ cảnh. Không có nghĩa riêng nếu không kèm theo giải thích.
Usage Notes (Vietnamese)
'sn' là từ viết tắt không chính thức và chỉ dùng trực tuyến. Ít gặp trong nói chuyện hàng ngày; có thể là 'tên tài khoản' trên mạng xã hội hoặc 'số sê-ri' trong kỹ thuật. Hãy hỏi rõ nếu không chắc ý nghĩa.
Examples
Please write your sn when you sign up.
Hãy điền **SN** của bạn khi đăng ký.
What is your sn on this forum?
**SN** của bạn trên diễn đàn này là gì?
Check your product's sn before you register it.
Hãy kiểm tra **SN** của sản phẩm trước khi bạn đăng ký.
I forgot my old sn, so I had to make a new account.
Tôi quên **SN** cũ nên phải tạo tài khoản mới.
She sent me a friend request but used a different sn this time.
Cô ấy gửi lời mời kết bạn cho tôi nhưng lần này lại dùng **SN** khác.
If you lose your device, the sn can help prove it's yours.
Nếu bạn làm mất thiết bị, **SN** có thể giúp chứng minh đó là của bạn.