Herhangi bir kelime yazın!

"smyth" in Vietnamese

Smyth

Definition

Smyth là một họ của người gốc Anh hoặc Ireland, là biến thể của họ 'Smith'.

Usage Notes (Vietnamese)

'Smyth' luôn viết hoa chữ cái đầu. Ít phổ biến hơn 'Smith', cách phát âm giống nhau. Chủ yếu dùng làm họ; không dịch sang tiếng Việt.

Examples

Smyth is my last name.

**Smyth** là họ của tôi.

Mr. Smyth is my teacher.

Thầy **Smyth** là giáo viên của tôi.

I met Mrs. Smyth yesterday.

Tôi đã gặp bà **Smyth** ngày hôm qua.

There are three Smyth families living on this street.

Có ba gia đình **Smyth** sống trên con phố này.

I wonder if you're related to the famous chef, John Smyth.

Tôi tự hỏi liệu bạn có họ hàng với đầu bếp nổi tiếng John **Smyth** không.

People often spell my last name as 'Smith' instead of 'Smyth'.

Mọi người thường viết nhầm họ của tôi là 'Smith' thay vì '**Smyth**'.