Herhangi bir kelime yazın!

"smugness" in Vietnamese

tự mãn

Definition

Cảm giác tự hài lòng quá mức với bản thân hoặc thành tựu của mình, thường làm người khác khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang nghĩa tiêu cực, khác với 'pride' (tự hào, tích cực hơn), và nhẹ hơn 'arrogance' (kiêu ngạo). Thường dùng cho biểu cảm như "cái nhìn tự mãn".

Examples

His smugness made everyone uncomfortable.

**Sự tự mãn** của anh ấy khiến mọi người không thoải mái.

You could see the smugness on her face when she won.

Bạn có thể thấy vẻ **tự mãn** trên mặt cô ấy khi cô ấy thắng.

He spoke with a tone of smugness.

Anh ấy nói chuyện bằng giọng **tự mãn**.

She couldn’t hide her smugness during the interview.

Cô ấy không thể giấu được **sự tự mãn** trong buổi phỏng vấn.

There was a hint of smugness in his reply to the question.

Có chút **tự mãn** trong câu trả lời của anh ấy.

His smugness was obvious after proving everyone wrong.

Sau khi chứng minh mọi người sai, **sự tự mãn** của anh ấy trở nên rõ ràng.